Con số may mắn 12 con giáp ngày 22/04/2026.
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 679, 839, 244 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 570, 759, 248 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 624, 778, 982 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 630, 819, 988 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 696, 819, 249 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 595, 770, 540 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 630, 790, 247 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 608, 790, 245 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 658, 599, 944 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 624, 209, 999 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 630, 756, 933 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 839, 789, 930 | Trắng |
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 608, 324, 963 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 630, 653, 989 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 658, 809, 944 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 679, 538, 900 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 658, 259, 933 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 679, 604, 900 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 595, 248, 950 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 664, 248, 983 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 839, 555, 940 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 570, 338, 930 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 664, 492, 910 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 658, 249, 999 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 696, 222, 900 | Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 630, 420, 900 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 624, 538, 963 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 839, 359, 900 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 696, 952, 930 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 608, 724, 923 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 658, 765, 974 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 780, 425, 900 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 595, 722, 950 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 624, 756, 983 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 679, 839, 595 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 658, 900, 355 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 658, 790, 248 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 630, 819, 425 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 658, 839, 255 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 630, 790, 987 | Xanh lá |

