Con số may mắn 12 con giáp ngày 20/04/2026
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 657, 817, 248 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 548, 737, 424 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 602, 756, 242 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 608, 797, 645 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 674, 797, 456 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 573, 748, 353 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 608, 768, 366 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 586, 768, 399 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 636, 797, 245 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 602, 768, 259 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 608, 768, 255 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 817, 978, 249 | Trắng |
Xem thêm: Xem tử vi giúp bạn dự đoán vận mệnh, nắm bắt cơ hội và đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống.
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 586, 756, 757 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 608, 797, 467 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 636, 817, 753 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 657, 817, 536 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 636, 817, 256 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 657, 817, 259 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 573, 748, 248 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 642, 768, 528 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 817, 978, 245 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 548, 737, 538 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 642, 978, 254 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 636, 797, 258 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 674, 967, 545 | Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 608, 758, 245 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 602, 756, 535 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 817, 817, 227 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 674, 967, 694 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 586, 768, 469 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 636, 768, 265 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 758, 817, 649 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 573, 748, 289 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 602, 756, 466 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 657, 817, 248 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 636, 978, 999 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 636, 768, 138 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 608, 797, 240 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 636, 817, 139 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 608, 768, 244 | Xanh lá |

