Con số may mắn 12 con giáp ngày 15/04/2026
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 602, 248, 923 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 493, 238, 853 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 547, 701, 549 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 553, 742, 173 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 619, 742, 427 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 518, 548, 873 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 553, 238, 997 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 531, 713, 421 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 581, 327, 967 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 547, 228, 922 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 553, 138, 956 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 762, 923, 347 | Trắng |
Xem thêm: Khám phá tử vi 12 con giáp hôm nay để khởi đầu ngày mới đầy năng lượng tích cực.
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 531, 701, 238 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 553, 112, 912 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 581, 348, 967 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 602, 493, 923 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 581, 762, 428 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 602, 223, 923 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 518, 348, 873 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 587, 713, 348 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 762, 237, 963 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 493, 432, 853 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 587, 438, 933 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 581, 238, 922 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 619, 493, 923 | Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 237, 703, 923 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 547, 701, 129 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 794, 762, 923 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 619, 438, 953 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 531, 713, 438 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 581, 713, 239 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 703, 762, 329 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 518, 693, 437 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 547, 238, 907 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 602, 762, 443 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 581, 328, 933 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 581, 237, 986 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 553, 742, 986 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 581, 762, 912 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 553, 713, 956 | Xanh lá |
