Con số may mắn 12 con giáp ngày 02/05/2026.
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 681, 254, 902 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 572, 245, 932 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 626, 744, 965 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 632, 857, 901 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 698, 821, 356 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 597, 772, 249 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 632, 792, 294 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 610, 792, 228 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 660, 821, 245 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 626, 792, 467 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 632, 792, 299 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 841, 902, 846 | Trắng |
Xem thêm: Khám phá con số may mắn hôm nay để thu hút tài lộc và khởi đầu ngày mới đầy năng lượng tích cực.
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 247, 780, 965 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 356, 821, 901 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 395, 841, 946 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 989, 841, 902 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 660, 235, 935 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 681, 466, 902 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 597, 133, 952 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 666, 792, 259 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 841, 902, 111 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 572, 761, 359 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 666, 395, 912 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 660, 299, 901 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 698, 242, 902 | Trắng |
Xem thêm: Theo dõi tử vi hàng ngày để nắm bắt vận trình công việc, tài lộc, tình duyên và sức khỏe của bạn một cách chính xác và kịp thời.
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 632, 182, 902 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 626, 012, 965 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 841, 248, 902 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 698, 901, 245 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 610, 792, 458 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 660, 792, 911 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 782, 841, 241 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 597, 772, 258 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 626, 780, 358 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 681, 841, 248 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 660, 902, 484 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 660, 792, 333 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 632, 821, 496 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 660, 841, 358 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 632, 792, 446 | Xanh lá |

