Con số may mắn 12 con giáp ngày 28/04/2026
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 725, 885, 234 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 616, 805, 248 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 670, 824, 469 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 676, 865, 464 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 742, 347, 935 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 641, 466, 996 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 676, 498, 910 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 654, 993, 959 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 704, 724, 990 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 670, 938, 935 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 676, 883, 979 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 885, 258, 976 | Trắng |
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 654, 824, 824 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 676, 865, 696 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 704, 885, 483 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 725, 885, 953 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 704, 374, 979 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 725, 355, 946 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 641, 349, 996 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 248, 836, 929 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 359, 946, 986 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 296, 805, 976 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 710, 946, 355 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 704, 865, 348 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 742, 935, 958 | Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 676, 358, 946 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 670, 255, 909 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 885, 349, 946 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 742, 935, 583 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 654, 836, 948 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 704, 836, 348 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 826, 885, 358 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 641, 816, 446 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 670, 824, 539 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 725, 885, 248 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 704, 946, 244 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 704, 836, 463 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 676, 865, 466 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 704, 885, 358 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 676, 836, 355 | Xanh lá |

