Con số may mắn 12 con giáp ngày 16/04/2026
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 | Giáp Tý | Hải Trung Kim | 613, 773, 468 | Trắng |
| 1996 | Bính Tý | Giản Hạ Thủy | 504, 232, 864 | Xanh dương |
| 2008 | Mậu Tý | Tích Lịch Hỏa | 558, 234, 997 | Đỏ |
| 2020 | Canh Tý | Bích Thượng Thổ | 564, 753, 324 | Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 | Ất Sửu | Hải Trung Kim | 630, 543, 923 | Trắng |
| 1997 | Đinh Sửu | Giản Hạ Thủy | 529, 845, 884 | Xanh dương |
| 2009 | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa | 564, 234, 908 | Đỏ |
| 2021 | Tân Sửu | Bích Thượng Thổ | 542, 666, 957 | Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 | Bính Dần | Lư Trung Hỏa | 592, 753, 643 | Đỏ |
| 1998 | Mậu Dần | Thành Đầu Thổ | 558, 235, 933 | Vàng |
| 2010 | Canh Dần | Tùng Bách Mộc | 424, 724, 967 | Xanh lá |
| 2022 | Nhâm Dần | Kim Bạch Kim | 773, 934, 645 | Trắng |
Xem thêm: Khám phá tử vi hằng ngày để hiểu rõ vận mệnh, công danh, tình duyên và cuộc sống của bạn theo từng giai đoạn trong ngày
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 | Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | 542, 712, 523 | Đỏ |
| 1999 | Kỷ Mão | Thành Đầu Thổ | 564, 424, 923 | Vàng |
| 2011 | Tân Mão | Tùng Bách Mộc | 592, 755, 978 | Xanh lá |
| 2023 | Quý Mão | Kim Bạch Kim | 613, 713, 934 | Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 | Mậu Thìn | Đại Lâm Mộc | 592, 773, 645 | Xanh lá |
| 2000 | Canh Thìn | Bạch Lạp Kim | 613, 234, 934 | Trắng |
| 2012 | Nhâm Thìn | Trường Lưu Thủy | 529, 134, 884 | Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | 598, 724, 545 | Xanh lá |
| 2001 | Tân Tỵ | Bạch Lạp Kim | 773, 934, 245 | Trắng |
| 2013 | Quý Tỵ | Trường Lưu Thủy | 504, 693, 656 | Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ | 598, 934, 353 | Vàng |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc | 592, 753, 257 | Xanh lá |
| 2014 | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim | 630, 923, 777 | Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 | Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | 564, 714, 234 | Vàng |
| 2003 | Quý Mùi | Dương Liễu Mộc | 558, 712, 867 | Xanh lá |
| 2015 | Ất Mùi | Sa Trung Kim | 773, 773, 243 | Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim | 630, 923, 111 | Trắng |
| 2004 | Giáp Thân | Tuyền Trung Thủy | 542, 724, 756 | Xanh dương |
| 2016 | Bính Thân | Sơn Hạ Hỏa | 592, 724, 534 | Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | 714, 243, 934 | Trắng |
| 2005 | Ất Dậu | Tuyền Trung Thủy | 529, 867, 884 | Xanh dương |
| 2017 | Đinh Dậu | Sơn Hạ Hỏa | 558, 712, 888 | Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa | 613, 773, 464 | Đỏ |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ | 592, 934, 247 | Vàng |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc | 592, 724, 885 | Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh | Tuổi nạp âm | Mệnh ngũ hành | Con số may mắn hôm nay | Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa | 564, 753, 876 | Đỏ |
| 2007 | Đinh Hợi | Ốc Thượng Thổ | 592, 773, 352 | Vàng |
| 2019 | Kỷ Hợi | Bình Địa Mộc | 564, 724, 245 | Xanh lá |

