Skip to content

Con số may mắn 12 con giáp ngày 10/04/2026
1. Tuổi Tý (1984 – 2020)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1984 |
Giáp Tý |
Hải Trung Kim |
337, 717, 868 |
Trắng |
| 1996 |
Bính Tý |
Giản Hạ Thủy |
448, 488, 798 |
Xanh dương |
| 2008 |
Mậu Tý |
Tích Lịch Hỏa |
502, 646, 952 |
Đỏ |
| 2020 |
Canh Tý |
Bích Thượng Thổ |
728, 697, 864 |
Vàng |
2. Tuổi Sửu (1985 – 2021)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1985 |
Ất Sửu |
Hải Trung Kim |
574, 697, 458 |
Trắng |
| 1997 |
Đinh Sửu |
Giản Hạ Thủy |
473, 826, 818 |
Xanh dương |
| 2009 |
Kỷ Sửu |
Tích Lịch Hỏa |
508, 992, 942 |
Đỏ |
| 2021 |
Tân Sửu |
Bích Thượng Thổ |
356, 668, 891 |
Vàng |
3. Tuổi Dần (1986 – 2022)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1986 |
Bính Dần |
Lư Trung Hỏa |
536, 697, 617 |
Đỏ |
| 1998 |
Mậu Dần |
Thành Đầu Thổ |
923, 668, 867 |
Vàng |
| 2010 |
Canh Dần |
Tùng Bách Mộc |
508, 772, 901 |
Xanh lá |
| 2022 |
Nhâm Dần |
Kim Bạch Kim |
717, 868, 170 |
Trắng |
4. Tuổi Mão (1987 – 2023)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1987 |
Đinh Mão |
Lư Trung Hỏa |
486, 646, 362 |
Đỏ |
| 1999 |
Kỷ Mão |
Thành Đầu Thổ |
508, 287, 857 |
Vàng |
| 2011 |
Tân Mão |
Tùng Bách Mộc |
825, 717, 912 |
Xanh lá |
| 2023 |
Quý Mão |
Kim Bạch Kim |
557, 717, 446 |
Trắng |
5. Tuổi Thìn (1988 – 2012)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1988 |
Mậu Thìn |
Đại Lâm Mộc |
536, 337, 901 |
Xanh lá |
| 2000 |
Canh Thìn |
Bạch Lạp Kim |
557, 717, 989 |
Trắng |
| 2012 |
Nhâm Thìn |
Trường Lưu Thủy |
826, 648, 818 |
Xanh dương |
6. Tuổi Tỵ (1989 – 2013)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1989 |
Kỷ Tỵ |
Đại Lâm Mộc |
542, 187, 961 |
Xanh lá |
| 2001 |
Tân Tỵ |
Bạch Lạp Kim |
717, 868, 908 |
Trắng |
| 2013 |
Quý Tỵ |
Trường Lưu Thủy |
118, 637, 798 |
Xanh dương |
7. Tuổi Ngọ (1990 – 2014)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1990 |
Canh Ngọ |
Lộ Bàng Thổ |
542, 868, 826 |
Vàng |
| 2002 |
Nhâm Ngọ |
Dương Liễu Mộc |
536, 707, 867 |
Xanh lá |
| 2014 |
Giáp Ngọ |
Sa Trung Kim |
574, 857, 617 |
Trắng |
8. Tuổi Mùi (1991 – 2015)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1991 |
Tân Mùi |
Lộ Bàng Thổ |
886, 748, 868 |
Vàng |
| 2003 |
Quý Mùi |
Dương Liễu Mộc |
502, 751, 931 |
Xanh lá |
| 2015 |
Ất Mùi |
Sa Trung Kim |
717, 717, 825 |
Trắng |
9. Tuổi Thân (1992 – 2016)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1992 |
Nhâm Thân |
Kiếm Phong Kim |
574, 844, 898 |
Trắng |
| 2004 |
Giáp Thân |
Tuyền Trung Thủy |
486, 186, 891 |
Xanh dương |
| 2016 |
Bính Thân |
Sơn Hạ Hỏa |
536, 668, 752 |
Đỏ |
10. Tuổi Dậu (1993 – 2017)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1993 |
Quý Dậu |
Kiếm Phong Kim |
748, 825, 868 |
Trắng |
| 2005 |
Ất Dậu |
Tuyền Trung Thủy |
473, 916, 818 |
Xanh dương |
| 2017 |
Đinh Dậu |
Sơn Hạ Hỏa |
502, 816, 952 |
Đỏ |
11. Tuổi Tuất (1994 – 2018)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1994 |
Giáp Tuất |
Sơn Đầu Hỏa |
557, 717, 845 |
Đỏ |
| 2006 |
Bính Tuất |
Ốc Thượng Thổ |
536, 226, 878 |
Vàng |
| 2018 |
Mậu Tuất |
Bình Địa Mộc |
256, 668, 931 |
Xanh lá |
12. Tuổi Hợi (1995 – 2019)
| Năm sinh |
Tuổi nạp âm |
Mệnh ngũ hành |
Con số may mắn hôm nay |
Màu sắc may mắn hôm nay |
| 1995 |
Ất Hợi |
Sơn Đầu Hỏa |
508, 697, 816 |
Đỏ |
| 2007 |
Đinh Hợi |
Ốc Thượng Thổ |
536, 717, 917 |
Vàng |
| 2019 |
Kỷ Hợi |
Bình Địa Mộc |
508, 715, 901 |
Xanh lá |
Scroll to Top